choropleth map
Định nghĩa
Danh từ: Bản đồ chuyên đề dùng để thể hiện dữ liệu thống kê theo khu vực địa lý, trong đó các vùng được định sẵn (như quốc gia, tỉnh, huyện) được tô màu hoặc kẻ sọc với các mức độ đậm nhạt khác nhau để biểu thị giá trị trung bình của một thuộc tính hoặc số lượng nào đó tại mỗi vùng.
Ví dụ sử dụng
- (Bản đồ chuyên đề về Việt Nam thể hiện mật độ dân số, với màu càng đậm biểu thị mật độ càng cao.)
- (Kết quả bầu cử thường được hiển thị bằng bản đồ chuyên đề, trong đó màu đỏ và xanh lam đại diện cho các đảng phái chính trị khác nhau.)
- (Bản đồ chuyên đề về mức thu nhập giữa các quận giúp các nhà hoạch định chính sách xác định những khu vực cần hỗ trợ kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Choropleth map với thang màu: Các bản đồ chuyên đề thường sử dụng thang màu liên tục (từ nhạt đến đậm) hoặc thang màu rời rạc (một số mức màu nhất định) để phân loại dữ liệu.
- The choropleth map used a five-color gradient from light yellow to dark red to show literacy rates. (Bản đồ chuyên đề sử dụng thang chuyển màu năm cấp từ vàng nhạt đến đỏ đậm để thể hiện tỷ lệ biết chữ.)
- Choropleth map với ký hiệu: Trong một số trường hợp, thay vì chỉ tô màu, bản đồ chuyên đề còn có thể đặt các ký hiệu (chấm tròn, hình vuông) bên trong các vùng để biểu thị giá trị.
- A choropleth map of crop yields placed small circles inside each province to indicate harvest quantities. (Một bản đồ chuyên đề về năng suất cây trồng đã đặt các vòng tròn nhỏ bên trong mỗi tỉnh để chỉ số lượng thu hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Choropleth (adj): Thuộc về bản đồ chuyên đề.
- This is a choropleth technique applied to demographic data. (Đây là kỹ thuật bản đồ chuyên đề được áp dụng cho dữ liệu nhân khẩu học.)
- Choroplethic (adj): (hiếm) Có tính chất của bản đồ chuyên đề.
- The choroplethic representation of rainfall patterns is very clear. (Sự thể hiện theo bản đồ chuyên đề về các kiểu mưa rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Bản đồ vùng giá trị: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào việc các vùng được gán giá trị bằng màu sắc.
- Bản đồ tỷ lệ màu: Cách gọi mô tả kỹ thuật tô màu theo tỷ lệ.
Các cụm từ liên quan
- Choropleth map with graduated colors: Bản đồ chuyên đề với màu sắc phân cấp.
- The researcher created a choropleth map with graduated colors to show temperature variations. (Nhà nghiên cứu đã tạo một bản đồ chuyên đề với màu sắc phân cấp để thể hiện sự biến đổi nhiệt độ.)
- Choropleth mapping: Quá trình hoặc kỹ thuật tạo bản đồ chuyên đề.
- Choropleth mapping is widely used in geography and cartography. (Kỹ thuật tạo bản đồ chuyên đề được sử dụng rộng rãi trong địa lý và bản đồ học.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "choropleth map" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.